gian thương

Học thuật
Thân thiện
gian thương

Gian thương bán hàng giả cho người tiêu dùng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẻ buôn bán nhiều mưu mô, thủ đoạn lừa lọc: "gian thương" chỉ một người tham gia vào hoạt động thương mại, buôn bán nhưng sử dụng những thủ đoạn xảo quyệt, không trung thực để trục lợi, thường gây thiệt hại cho người tiêu dùng hoặc đối tác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Những gian thương thường trộn phụ gia độc hại vào thực phẩm để kiếm lời. (Những kẻ buôn bán gian xảo thường trộn phụ gia độc hại vào thực phẩm để kiếm lời.)
    • quan chức năng cần xử lý nghiêm các đối tượng gian thương đầu cơ tích trữ hàng hóa. (Cơ quan chức năng cần xử lý nghiêm các đối tượng buôn bán gian trá đầu cơ tích trữ hàng hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thủ đoạn của gian thương": chỉ những mánh khóe, cách thức lừa đảo kẻ buôn bán gian xảo sử dụng.

    • Thủ đoạn của gian thương ngày càng tinh vi, khó lường. (Thủ đoạn của kẻ buôn bán gian xảo ngày càng tinh vi, khó lường.)
  • "đường dây gian thương": chỉ một nhóm, một tổ chức hệ thống chuyên thực hiện các hành vi buôn bán gian lận.

    • Công an vừa triệt phá một đường dây gian thương thuốc tân dược giả. (Công an vừa triệt phá một đường dây buôn bán gian trá thuốc tân dược giả.)
Biến thể từ gần giống
  • Gian dối (tính từ): tính chất lừa lọc, không ngay thẳng.

    • Hành vi gian dối trong kinh doanh vi phạm pháp luật. (Hành vi lừa lọc trong kinh doanh vi phạm pháp luật.)
  • Con buôn (danh từ): người buôn bán (có thể mang sắc thái trung lập hoặc hơi tiêu cực, nhưng ít chỉ sự xảo quyệt hơn "gian thương").

    • Anh ta một con buôn sành sỏi. (Anh ta một người buôn bán sành sỏi.)
Từ đồng nghĩa
  • Kẻ buôn gian bán lận: người buôn bán bằng những thủ đoạn gian lận, lừa đảo.
  • Kẻ đầu cơ tích trữ: người lợi dụng tình hình để mua vào, tích trữ hàng hóa nhằm bán lại với giá cao bất thường (đây có thể một hành vi điển hình của gian thương).
Các cụm từ liên quan
  • Buôn gian bán lận: hành động buôn bán một cách gian dối, thiếu trung thực.
    • Cửa hàng đó bị phát hiện buôn gian bán lận. (Cửa hàng đó bị phát hiện buôn bán một cách gian dối.)
Thành ngữ liên quan
  • "Gian thương như quỷ": thành ngữ so sánh, nhấn mạnh sự xảo quyệt, thủ đoạn bản chất không lương thiện của kẻ buôn bán gian trá.
    • Phải cảnh giác với họ, gian thương như quỷ đấy. (Phải cảnh giác với họ, kẻ buôn bán gian trá rất xảo quyệt đấy.)
gian thương

Gian thương bán hàng giả cho người tiêu dùng.

  1. Người buôn bán nhiều mưu mô lừa lọc.